“Vợ lính thời chinh chiến” là bài viết của một phụ nữ lớn lên ở Bàu Trai, vùng Đông Nam Bộ, đăng trên trang tư liệu của Sư Đoàn 18 Bộ Binh với lời giới thiệu của một người viết ở San Jose. Bài ghi lại đời sống của người vợ sĩ quan trong những năm chiến tranh và sau 1975. Bản tóm lược này giữ tinh thần câu chuyện nhưng không nêu tên riêng của những người liên quan.
Một cô gái nhút nhát gặp một người lính
Tác giả kể rằng trong các chị em, mình là người nhút nhát nhất, không thích phim chiến tranh và sợ tiếng súng, nên chưa bao giờ mong lấy chồng nhà binh. Cha bà là viên chức hành chính, thường phàn nàn về vài sĩ quan trẻ ngang tàng. Quan niệm ấy đổi khác sau một đêm khuya gần Tết Mậu Thân năm 1968, khi một sĩ quan trẻ gõ cửa xin cho binh sĩ ngủ trong vườn và cho chỉ huy tạm ở phòng khách.
Binh sĩ không phá phách như tin đồn. Vị sĩ quan sống khiêm tốn trên chiếc giường bố nhỏ, ban đêm gia đình nghe những câu hát vọng cổ của người lính nhớ nhà. Dần dần cả nhà quý mến họ, và bà nhận ra câu “quân dân như cá với nước” có phần đúng. Trong dịp ấy bà gặp người sau này làm chồng, một sĩ quan trẻ của đơn vị. Anh từng nói rằng đời lính tác chiến ra đi chưa chắc trở về, cưới vợ chỉ làm khổ người phụ nữ, nhưng cuối cùng hai người vẫn nên duyên.
Cuộc sống trong trại gia binh
Sau đám cưới, bà theo chồng về ở trong khu gia binh. Anh đi hành quân ba bốn tháng mới về một lần, thời gian tùy tình hình. Bà không bao giờ biết trước ngày đi, nhưng nhận ra dấu hiệu khi thấy lính của chồng bận rộn dọn quân trang, còn anh ít nói và bận giấy tờ, điện thoại. Bà nhớ lời cha dặn không xen vào công việc của chồng, nên giữ im lặng.
Khoảnh khắc chia tay luôn ngắn: anh khoác áo giáp, đội nón sắt, vỗ nhẹ vào má vợ rồi nói “thôi anh đi”. Anh không dám nói nhiều vì sợ vợ khóc. Có những lần anh về bất chợt rồi lại phải đi sớm hơn dự định, làm mất một đêm đoàn tụ. Khi bà mang thai sáu tháng, hai vợ chồng chỉ gặp nhau được nửa ngày ở Mỹ Tho, nơi anh qua phà từ Bến Tre sang.
Nỗi sợ thường trực
Những tiếng động quen thuộc trở thành tín hiệu cảm xúc. Một đêm bà nghe tiếng khóc của người vợ trẻ nhà bên nhận tin chồng tử trận. Một người bạn thân ở cư xá đối diện, chồng cũng là sĩ quan, ngày càng suy nhược vì lo âu và phải đi dự quá nhiều đám tang, đến mức phải dùng thuốc an thần; về sau, ở Mỹ, chị mắc bệnh Alzheimer.
Khi bà sinh con, chồng được nghỉ phép ở bên suốt trong bệnh viện, mặc người lớn trong họ cho là không nên. Ít ngày sau anh lại phải sang Campuchia hành quân. Năm 1973 anh chuyển sang công việc hành chính nên cả nhà được sống chung, nhưng anh vẫn phải xuống thăm các quận và bà vẫn nghe ngóng tiếng xe chạy trên sân sỏi mỗi chiều. Những đêm pháo kích, bà ôm con và nắm tay chồng trước khi anh chạy sang hầm hành quân. Bà trao cho anh chuỗi hạt mà linh mục đỡ đầu đã tặng chồng trong ngày rửa tội, để anh mang theo mỗi ngày.
Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975
Khi chiến sự ngày càng nóng, mẹ con bà trở về nhà ngoại để anh yên tâm. Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, anh đi tù cải tạo mười ba năm, còn bà một mình nuôi con và nuôi chồng trong thời gian đó, chờ đợi mòn mỏi. Khi anh trở về, chuỗi hạt vẫn còn bên người, tuy đã được nối lại những chỗ đứt và mất một hạt.
Bà tổng kết đời mình bằng hơn hai mươi năm làm vợ lính thời chiến và mười ba năm làm vợ tù cải tạo, một cuộc đời gần như chỉ có nước mắt. Bà ghi nhận chiến tranh đã lấy đi tuổi xuân của vô số người vợ trẻ, để lại một quê hương điêu linh. Bài viết đề tháng 4 năm 2004.
Vì sao đáng đọc
Bài viết cho thấy một khía cạnh thường bị bỏ qua của lịch sử chiến tranh: đời sống của gia đình quân nhân, từ nỗi lo thường nhật, tình làng nghĩa xóm quanh trại đến hệ quả dài lâu sau chiến tranh. Xem thêm các bài cùng thể loại như bức thư hậu phương gửi tiền tuyến và mục hồi ký.
Những chi tiết nhỏ mang nhiều ý nghĩa
Điều khiến bài viết có sức nặng là cách tác giả để các vật dụng giản dị làm nên cảm xúc: chiếc giường bố đặt khiêm tốn trong góc phòng khách, tiếng xe jeep lăn trên sân sỏi, xâu chuỗi hạt được nối lại sau nhiều năm. Những hình ảnh này không cần giải thích mà vẫn cho thấy cả một thế giới của sự chờ đợi.
Bài cũng nhắc đến những vai trò mà người vợ lính phải đảm nhận: giữ nhà khi chồng vắng, đi dự tang lễ thay gia đình, nuôi con một mình và giữ vững tinh thần cho cả những người bạn cùng cảnh ngộ. Phần lớn các bài về chiến tranh tập trung vào người cầm súng, nên góc nhìn này bổ sung một mảnh ghép cần thiết để hiểu trọn vẹn thời kỳ ấy.