Giữa những hồi ký chiến trường, trang tư liệu của Sư Đoàn 18 Bộ Binh còn đăng một cặp thư tay năm 1970, được gọi là “thư hậu phương” và “thư tiền tuyến”. Hai lá thư cho thấy đời sống tình cảm của người lính trẻ và cô gái ở Sài Gòn, với những nỗi lo, hoài niệm và hy vọng rất đời thường. Bài này kể lại nội dung, không nêu tên của hai người viết.

Lá thư từ hậu phương

Lá thư mở đầu được viết ngày 20 tháng 10 năm 1970, bởi một nữ sinh trường Trưng Vương, đúng vào ngày cuối của kỳ thi lục cá nguyệt môn Pháp văn. Cô viết cho người yêu sau khi đã gửi hai lá thư mà chưa nhận hồi âm, nên bồn chồn không biết anh đi hành quân ra sao.

Cô cho biết báo chí và đài phát thanh quân đội nhắc nhiều tới những chiến thắng của Sư Đoàn 18 Bộ Binh ở Long Khánh, và nhắc lại lần anh về phép, khi cô hỏi vì sao anh chọn Đại Đội Trinh Sát và nghề viễn thám nghe thật dữ tợn. Anh trả lời rằng sống chết có số.

Những kỷ niệm phép

  • Lần phép đầu tiên sau khi anh được gắn cấp hiệu chuẩn úy: anh đón cô tại cổng trường, và các bạn trêu rằng “con cá vàng xòe cánh” đến đón.
  • Cô nhớ cách giải thích của một người quen học Thủ Đức về nghĩa của biệt danh ấy, liên quan đến chu kỳ huấn luyện nghiêm khắc của khóa sinh sĩ quan.
  • Các buổi đi chơi trong ngày phép: Thảo Cầm Viên, quán chè ở Đa Kao, xem phim “Roméo và Juliette” ở rạp Lê Lợi rồi ăn phở gà.

Cô khẩn khoản nhờ anh viết thư kể chuyện hành quân để cô có thể kể lại cho các bạn, vì họ nói người yêu lính viễn thám thật oai. Cuối thư, cô hứa nếu anh không về phép được thì Chủ Nhật sẽ rủ hai bạn lên Long Khánh thăm anh.

Lá thư từ tiền tuyến

Thư trả lời đề ngày 3 tháng 11 năm 1970. Người sĩ quan cho biết đã nhận thư cô hơn một tuần trước, khi toán viễn thám của anh nhận lương thực tiếp tế từ một bãi đáp trực thăng vùng núi Chứa Chan. Anh viết khi vừa được trực thăng đưa về hậu cứ Long Khánh, sau khi kiểm tra súng đạn xong nhưng vẫn phải ứng chiến, nên vội viết để cô khỏi trông.

Anh nhớ lại ngày đầu đi phép, khi đoàn xe chở các sinh viên sĩ quan từ Thủ Đức về Sài Gòn, anh đứng chờ trước cổng trường Trưng Vương lúc tiếng trống tan học vang lên và các nữ sinh áo dài trắng ùa ra như đàn thiên nga. Anh nhận ra cô nhờ chiếc nơ xanh hai người đã hẹn làm tín hiệu.

Công việc của toán viễn thám

Anh kể rằng sau kỳ phép, anh được giao làm trung đội trưởng kiêm toán trưởng một toán viễn thám. Nhiều binh sĩ trong đại đội là người lớn tuổi, lâu năm, từng ở Thủy Quân Lục Chiến, Nhảy Dù hoặc Biệt Kích, đáng tuổi cha chú nhưng thấp cấp bậc hơn anh. Một toán gồm năm người: anh, một trung sĩ làm toán phó, một hạ sĩ mang máy truyền tin AN/PRC-25 và hai binh sĩ.

Trong một chuyến, hai ngày đầu toán đi trót lọt. Đến ngày thứ ba, sau bữa cơm sấy ăn với thịt hộp, họ thấy dấu vết của một trạm gác và củi chất dọc suối, cho thấy gần đó có một căn cứ cấp tiểu đoàn của đối phương. Anh viết rằng đời hành quân chỉ toàn nguy hiểm, và người yêu lính phải chấp nhận điều ấy. Anh chưa về phép được vì mới nhận nhiệm vụ mới và đơn vị đang trong tình trạng cắm trại toàn bộ, nhưng nếu cô lên thăm, anh sẽ đánh điện về và ra bến xe Long Khánh đón.

Giá trị tư liệu

Hai lá thư không bàn đại sự, nhưng ghi lại nhiều chi tiết sinh hoạt: học đường, phương tiện đi lại, địa danh Sài Gòn, cách chuẩn bị hành quân, tiếp tế bằng trực thăng và cấu trúc một toán viễn thám. Chúng cũng cho thấy mối liên hệ giữa hậu phương và tiền tuyến qua điện tín, thư từ và những chuyến thăm cuối tuần.

Là thư cá nhân, bài không nhằm thẩm định lịch sử mà để người đọc cảm nhận không khí của một thời. Xem thêm bài tự truyện của một người vợ lính và phần lược sử của sư đoàn.

Đọc hai lá thư như tư liệu xã hội

Nếu đặt hai lá thư cạnh nhau, ta thấy cách hai người viết cùng chọn giọng điệu nhẹ nhàng để che bớt nỗi sợ. Cô gái nói về kỳ thi, về bạn bè và những món ăn ưa thích; chàng sĩ quan trấn an bằng việc kể chuyện sinh hoạt, rồi mới thừa nhận mức nguy hiểm của công việc. Cả hai đều tránh nói điều có thể làm đối phương lo lắng thêm.

Ngoài ra, thư còn phản ánh những quy ước xã hội của thời đó: sự giám sát của gia đình đối với chuyện đi chơi, việc xin phép mẹ trước khi gặp người yêu, vai trò của bạn bè trong việc kết nối đôi lứa, và việc cùng đi thăm người thân ở đơn vị vào Chủ Nhật. Chúng là những chi tiết nhỏ nhưng giúp hình dung đời sống của lớp thanh niên Sài Gòn cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970.