Mục chiến sử của trang tư liệu không phải một bài viết liền mạch mà là một tuyển tập: hồi ký của những người từng cầm súng, các bài nghiên cứu, bài phóng sự ảnh và những trang trích từ sách. Bài này giúp người đọc nắm được bố cục của tuyển tập và hai giai đoạn trọng tâm là An Lộc năm 1972 và Xuân Lộc năm 1975.

An Lộc, mùa hè 1972

Theo các bài được tuyển chọn, sư đoàn được lệnh vào An Lộc, tỉnh Bình Long, từ ngày 22 tháng 6 năm 1972 để thay Sư Đoàn 5 Bộ Binh. Trước đó, đến cuối tháng 5, đơn vị dưới quyền đại tá Lê Minh Đảo, cùng một liên đoàn Biệt Động Quân tăng phái, đã xử lý xong các mặt trận ác liệt ở Chà Rây – Trung Lập, Dầu Tiếng và Đất Đỏ.

Khi vào An Lộc, sư đoàn phải chịu pháo kích liên tục cả ngày lẫn đêm. Một bài viết miêu tả cảnh người lính hy sinh, được chôn vội, rồi lại bị đạn pháo đào lên, đến mức có người “chết ba lần”. Vì thế nhiệm vụ trước mắt là chiếm lại các cao điểm quanh thị trấn đã bị đối phương nắm từ những ngày đầu, như Đồi Gió và Đồi 169, đồng thời mở rộng vòng đai an ninh. Phi trường Quản Lợi cũng là một mục tiêu quan trọng.

Xuân Lộc, tháng 4 năm 1975

Phần lớn nội dung tập trung vào trận Xuân Lộc, thị xã Long Khánh, nơi đặt bộ tư lệnh sư đoàn và được xem là cửa ngõ dẫn về Sài Gòn. Cuộc phòng thủ kéo dài từ ngày 9 đến 21 tháng 4 năm 1975 và thường được gọi là “mười hai ngày đêm tuyến thép”. Lực lượng phòng thủ gồm sư đoàn cùng các đơn vị tăng phái dưới quyền tướng Lê Minh Đảo.

Các tác giả nhắc lại nhiều chi tiết ở cấp cơ sở:

  • Buổi sáng 9 tháng 4, pháo kích bắt đầu khi thị xã bước vào một ngày bình thường, với tiếng loa phát thanh và người đi chợ, đi lễ.
  • Tại ngã ba Dầu Giây, một đại đội của Chiến Đoàn 52 chỉ còn khoảng năm mươi người trước một đợt tấn công chiều ngày 13 tháng 4.
  • Tại Đồi Móng Ngựa, Tiểu Đoàn 3 thuộc Trung Đoàn 52 chịu trận pháo kích đầu tiên lúc năm giờ sáng ngày 15 tháng 4, và theo hồi ký của một sĩ quan, đã đánh tan một trung đoàn đối phương.
  • Một hồi ký khác kể về Định Quán, nơi giao tranh ba ngày từ 18 đến 20 tháng 3 năm 1975 trước khi quận này mất, mở đầu cho các trận kế tiếp ở Dầu Giây và Xuân Lộc.
  • Đêm 20 rạng sáng 21 tháng 4, một tiểu đoàn trưởng quan sát các đoàn xe đối phương tiến vào thị xã, trong khi ngày thứ mười hai kết thúc với những phản ứng trầm tư của người chỉ huy.

Các tác giả và thể loại

Hồi ký của người trong cuộc

Những hồi ký nổi bật gồm các bài của Bảo Định Nguyễn Hữu Chế, tiểu đoàn trưởng Tiểu Đoàn 2 thuộc Trung Đoàn 43, với các tựa như “Viên Đạn Cuối Cùng”, “Lui Binh” và “Người Ở Lại Định Quán”. Ngoài ra có những bài của hai sĩ quan Vương Mộng Long và Phan Tấn Mỹ, cùng bản kể của đại tá Hứa Yến Lến và lá thư của đại tá Trần Bá Thành gửi các chiến hữu của Trung Đoàn 48.

Bài nghiên cứu và phóng sự

Tuyển tập có bài của nhà nghiên cứu người Mỹ George Veith về cuộc phòng thủ Xuân Lộc, đoạn trích về Xuân Lộc từ Wikipedia và một tài liệu tiếng Anh khác. Ngoài ra là một loạt ảnh trận Xuân Lộc trong bài phóng sự của nhà báo Dirck Halstead.

Chân dung và cảm nghĩ

Một số bài viết nhìn trận đánh qua người chỉ huy. Chúng gồm các bài về tướng Lê Minh Đảo, hồi tưởng của người từng gặp ông buổi sáng 21 tháng 4 năm 1975, và nhận xét của một người vợ về chồng mình, một quân nhân tác chiến.

Cách tiếp cận khi đọc

Vì phần lớn là hồi ký, giọng văn thường giàu cảm xúc và mang quan điểm của người viết. Người đọc nên so sánh với các nghiên cứu độc lập để có bức tranh cân bằng. Dù vậy, tập hợp các tiếng nói này giúp thấy sự việc ở cấp tiểu đội và đại đội, điều mà các tài liệu tổng quát thường bỏ qua.

Muốn đọc tiếp, xem danh mục tài liệu Xuân Lộc 1975, lược sử sư đoàn hoặc thiên hồi ký Lui Binh.

Những chủ đề lặp lại trong các bài

Khi đọc liền mạch, có thể thấy vài chủ đề xuất hiện nhiều lần. Một là sức nặng của pháo kích: từ An Lộc đến Xuân Lộc, mô tả về cảnh bị pháo bắn dồn dập là điểm chung của gần như mọi tác giả. Hai là vai trò của các đơn vị tăng phái như Biệt Động Quân, Nhảy Dù, địa phương quân và không quân, vốn được nhắc đến để nhấn mạnh rằng sư đoàn không chiến đấu một mình. Ba là mối quan hệ giữa chỉ huy và binh sĩ, thể hiện qua những lời kể về việc cấp chỉ huy sống chung với lính trong công sự.

Chủ đề thứ tư là ký ức hậu chiến. Nhiều tác giả viết bài vào dịp tháng Tư, thường để kỷ niệm ba mươi năm biến cố 1975. Điều này giải thích vì sao giọng văn trong tuyển tập thường mang tâm trạng tiếc nuối, tưởng niệm và đôi khi là phẫn nộ, thay vì phân tích lạnh lùng như trong sách khảo cứu.