“Lui Binh” là một trong bốn thiên của bộ hồi ký “Một Thời Binh Lửa” do Bảo Định Nguyễn Hữu Chế viết. Ông là cựu thiếu tá, từng chỉ huy Tiểu Đoàn 2 thuộc Trung Đoàn 43, Sư Đoàn 18 Bộ Binh. Thiên này kể lại những ngày cuối cùng của tiểu đoàn tại mặt trận Xuân Lộc, khi sư đoàn rút khỏi thị xã vào đêm 20 rạng sáng 21 tháng 4 năm 1975. Đây là bản tóm lược, không thay thế bản gốc, và phản ánh ký ức cùng quan điểm của người viết.
Lời tâm tình của tác giả
Mở đầu, tác giả viết rằng mình nhớ tới một câu nói được gán cho Napoléon về việc nước Anh thua nhiều trận nhưng thắng trận cuối. Với tiểu đoàn của ông, điều ngược lại đã xảy ra: đánh trận nào cũng thắng nhưng thua trận sau cùng, và khởi đầu của thất bại ấy là cuộc rút lui đêm 20 tháng 4, lần đầu tiên và cũng là lần cuối cùng đơn vị phải lui trước đối phương.
Ông giải thích rằng rút quân dưới áp lực hỏa lực là một loại hành quân rất khó. Ông nhắc đến cuộc triệt thoái từ Cao Nguyên về duyên hải hồi giữa tháng 3 năm 1975, mà theo ông làm Quân Đoàn II mất ít nhất ba phần tư khả năng tác chiến. Ngược lại, cuộc rút của Sư Đoàn 18 được ông đánh giá là thành công, khi toàn bộ sư đoàn cùng các đơn vị tăng phái về đến Bình Giã, Bà Rịa an toàn, dù tiểu đoàn của ông chịu tổn thất đáng kể vì giữ vai trò chặn hậu và nghi binh.
Tác giả cũng nói rõ ông viết sau ba mươi năm, trí nhớ không còn trọn vẹn, và khẳng định một số chi tiết trong các sách báo khác về số quân chặn hậu là không đúng với những gì ông trải qua. Ông xin nhận sự phán xét của đồng đội, cúi đầu trước những người đã nằm xuống và bày tỏ niềm tin rằng sự hy sinh ấy không vô ích.
Chuẩn bị rút quân
Sáng ngày 20 tháng 4, vị tư lệnh Quân Đoàn III bay tới Xuân Lộc gặp tướng Lê Minh Đảo để chỉ thị việc rút. Bộ tham mưu sư đoàn nhanh chóng lập một kế hoạch triệt thoái chi tiết. Đến quá trưa, tiểu đoàn trưởng nhận lệnh hành quân. Theo lệnh, tiểu đoàn chỉ giữ lại hai khẩu pháo 105 ly để tiếp tục bắn quấy rối, phần còn lại về thị xã đi cùng sư đoàn, còn hậu cứ cùng kho đạn, kho lương đi trước.
Để đánh lạc hướng đối phương, tiểu đoàn duy trì mọi hoạt động như bình thường. Tác giả so sánh với mưu kế trong truyện Tam Quốc, khi một tướng cho quân kéo cành cây trên đường để tạo bụi mù. Hai khẩu pháo tiếp tục bắn, các toán tiền đồn và phục kích giữ nguyên vị trí, và một trung đội biệt kích hoạt động quanh Núi Ma khiến đối phương không dám tiến sát căn cứ Núi Thị.
Xuống núi và đi qua rừng
Rạng sáng, tiểu đoàn rời núi, bắn hết đạn pháo rồi hủy hai khẩu pháo còn lại. Lộ trình dự kiến đi Xuân Lộc đến Bà Rịa theo Liên Tỉnh Lộ 2, tập trung tại Đức Thạnh rồi về Long Bình nghỉ và bổ sung. Đoạn đường dài hơn bốn mươi cây số này đã bỏ hoang từ sau hiệp định Paris và vốn là hành lang an toàn của đối phương. Theo tác giả, việc tướng Đảo chọn nó là một quyết định táo bạo, tạo bất ngờ lớn đến mức bộ chỉ huy phía bên kia sau này thừa nhận đã không kịp phát hiện cuộc di chuyển.
Tác giả cho biết, theo hồi ký của một chỉ huy Nhảy Dù do nhà sử học George Veith gửi bản dịch, toàn bộ lữ đoàn Dù đã rời mặt trận trước tiểu đoàn của ông, nên Tiểu Đoàn 2/43 là đơn vị rời Xuân Lộc sau cùng.
Khoảng bảy giờ sáng, có một trực thăng bay qua, và đại tá chỉ huy Trung Đoàn 52 truyền lệnh của tướng Đảo đổi lộ trình, băng rừng ra Long Thành trên Quốc Lộ 15. Sau đó liên lạc vô tuyến bị mất, nên tiểu đoàn hoàn toàn đơn độc giữa vùng rừng nối với mật khu Hắc Dịch, nơi một sư đoàn mới của phía Bắc đang đóng. Tác giả mô tả nhiều đợt đụng độ trong ngày, khi thì với toán nhỏ, khi thì với lực lượng mạnh hơn mà không có pháo binh hay phi cơ yểm trợ. Ông cho tiểu đoàn tránh giao chiến, đổi hướng nhiều lần, vì một đoàn xe chở quân của đối phương đang đổ quân để bọc hậu.
Đêm bị vây
Đến tối, lực lượng đi cùng ông chỉ còn hai mươi tám người, bị bao vây chặt. Họ lần mò trong đêm trăng khuyết, và gần nửa đêm gặp một toán đối phương dừng ngay trước mặt, dùng loa gọi đích danh tiểu đoàn trưởng, kêu gọi ra hàng. Thiên hồi ký dừng ở đây với ghi chú “tiếp theo”, nên phần kết của câu chuyện nằm ở các bài liên quan.
Nhận xét
Bài viết đáng chú ý ở ba điểm. Thứ nhất, nó cho thấy cuộc rút khỏi Xuân Lộc từ góc nhìn của một đơn vị cấp tiểu đoàn. Thứ hai, nó ghi lại những chi tiết về liên lạc, địa hình và tâm lý mà các tài liệu tổng quát ít khi có. Thứ ba, giọng văn mang nhiều cảm xúc và niềm tin chính trị của tác giả, nên người đọc cần so sánh với các nguồn khác.
Xem thêm câu chuyện được kể từ một góc nhìn khác trong bài Người lính đeo càng trực thăng và phần chiến sử.