Quân khu 3 của Việt Nam Cộng hòa, còn gọi là Quân đoàn III hay Vùng 3 Chiến thuật, là khu vực trách nhiệm bao quanh Sài Gòn, với bộ tư lệnh đặt tại Biên Hòa. Đầu năm 1975, vùng này gồm các tỉnh Biên Hòa, Bình Dương, Bình Long, Bình Tuy, Gia Định, Hậu Nghĩa, Long An, Long Khánh, Phước Long, Phước Tuy, Tây Ninh và Đặc khu Vũng Tàu, theo trang tổng hợp về Quân đoàn III trên Wikipedia tiếng Việt. Muốn hiểu vì sao các trận đánh như An Lộc hay Xuân Lộc diễn ra ở nơi chúng diễn ra, cần nhìn vào bản đồ trước khi đọc diễn biến.
Bài này chỉ mô tả địa lý và tổ chức theo các tài liệu đã công bố, không đánh giá chính trị. Các chi tiết về đơn vị cụ thể được trình bày trong phần chiến sử Sư Đoàn 18 Bộ Binh và bài Tuyến thép Xuân Lộc, phần 1.
Theo các nguồn tiếng Anh và tiếng Việt, Quân đoàn III là một trong bốn quân đoàn chủ lực của Quân lực Việt Nam Cộng hòa, phụ trách các tỉnh quanh thủ đô. Ngày thành lập được ghi không thống nhất: trang tiếng Anh nêu bộ tư lệnh được lập tháng 9 năm 1959 tại Biên Hòa, còn trang tiếng Việt ghi bộ tư lệnh lâm thời ngày 1/3/1959, chính thức ngày 20/5/1960, và Vùng 3 Chiến thuật hình thành năm 1961 (phần nội dung ghi ngày 1/6/1961, còn chú thích của cùng trang dẫn sắc lệnh ngày 13/4/1961). Vì vậy khi trích dẫn, nên ghi rõ nguồn nào.
Theo trang tiếng Anh, lúc đầu thành phố Sài Gòn do Biệt khu Thủ đô quản lý nên nằm ngoài vùng trách nhiệm của quân đoàn.
Đầu năm 1975, các sư đoàn bộ binh chủ lực của vùng là Sư đoàn 5, Sư đoàn 18 và Sư đoàn 25. Sư đoàn 5 đóng ở khu vực Biên Hòa, và Sư đoàn 18 gắn với Long Khánh, nơi có thị xã Xuân Lộc.
Đông Nam Bộ là vùng chuyển tiếp từ Tây Nguyên xuống đồng bằng sông Cửu Long. Theo trang tổng quan về vùng này, địa hình chủ yếu là bán bình nguyên, trung du và đồi thấp dưới 1.000 mét, với độ cao giảm dần từ tây bắc xuống đông nam. Hơn 70% diện tích cao trên 50 mét. Phía bắc giáp Campuchia, phía nam giáp Biển Đông.
Đất ở đây gồm đất bazan và đất xám trên phù sa cổ. Trong các tài liệu về chiến sự, những đồn điền cao su lớn như Michelin và Filhol xuất hiện nhiều lần như bối cảnh của giao tranh.
Các sông chính của vùng là sông Đồng Nai, sông Sài Gòn, sông Thị Vải và sông Bé. Sông vừa là trở ngại vừa quyết định vị trí các cây cầu; việc cầu Tàu Ô bị chặn năm 1972 là một ví dụ về chuyện một cây cầu có thể cắt đứt cả một trục tiếp tế.
Ở địa hình rừng và đồn điền, đường bộ có giá trị đặc biệt lớn.
Sách báo thường nhắc đến những khu vực đặc biệt trong Quân khu 3, với tên gọi khác nhau tùy phía: Chiến khu D (War Zone D) ở tỉnh Phước Thành cũ, vùng phía bắc Tây Ninh (War Zone C), và khu vực gọi là Tam giác sắt (Iron Triangle), nơi diễn ra chiến dịch Cedar Falls vào tháng 1 năm 1967. Những tên gọi này xuất hiện trong tài liệu nhiều bên, nên khi đọc cần kiểm tra thuật ngữ thuộc phía nào và giai đoạn nào.
Khi gặp một tên địa danh trong hồi ký, hãy tìm nó trên bản đồ có tỷ lệ phù hợp, đối chiếu với đường quốc lộ, sông và ranh giới tỉnh thời đó. Ranh giới hành chính đã đổi nhiều lần sau năm 1975, nên cùng một địa danh có thể thuộc tỉnh khác ngày nay. Bài về cách đọc bản đồ quân sự hướng dẫn các thao tác cơ bản.
Theo trang tổng hợp, đầu năm 1975 gồm Biên Hòa, Bình Dương, Bình Long, Bình Tuy, Gia Định, Hậu Nghĩa, Long An, Long Khánh, Phước Long, Phước Tuy, Tây Ninh và Đặc khu Vũng Tàu. Ranh giới đã thay đổi theo từng thời kỳ.
Ở Biên Hòa.